分子束譜術 fēn zǐ shù pǔ shù · phân tử thúc phổ thuật Hán Việt: phân tử thúc phổ thuật · Pinyin: fēn zǐ shù pǔ shù Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 子 (tử) + 束 (thúc) + 譜 (phổ) + 術 (thuật)Pinyinfēn zǐ shù pǔ shùHán Việtphân tử thúc phổ thuậtCấu tạo分 + 子 + 束 + 譜 + 術 · phân + tử + thúc + phổ + thuật nghĩa thành phần: phân + tử + thúc + phổ + thuật