分寸已乱

phân thốn dĩ loạn

Hán Việt: phân thốn dĩ loạn

Tổng quan

Cấu tạo: 分 (phân) + 寸 (thốn) + 已 (dĩ) + 亂 (loạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rối loạn
  • Biên soạn in disorder

Eng

  • Cihui 分寸已亂 ēncùnyǐluàn f.e. in disorder

Từ liên quan

Gần nghĩa

分寸之末 · 分寸之功