分層數據庫 phân tằng sổ cứ khố Hán Việt: phân tằng sổ cứ khố Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 層 (tằng) + 數 (sổ) + 據 (cứ) + 庫 (khố)Hán Việtphân tằng sổ cứ khốCấu tạo分 + 層 + 數 + 據 + 庫 · phân + tằng + sổ + cứ + khố nghĩa thành phần: phân + tằng + sổ + cứ + khố Nghĩa EngCihui 分層數據庫 ēncéng shùjùkù n. <comp.> hierachical databases