分布式环境

fēn bù shì huán jìngphân bố thức hoàn cảnh

Hán Việt: phân bố thức hoàn cảnh · Pinyin: fēn bù shì huán jìng

Tổng quan

môi trường phân tán (tin học)

Cấu tạo: 分 (phân) + 佈 (bố) + 式 (thức) + 環 (hoàn) + 境 (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 môi trường phân tán

Eng

  • Cihui distributed environment (computing)

Từ liên quan

Gần nghĩa

分布式结构 · 分布式网络 · 环境产生的 · 环境优生学 · 环境保护部 · 环境决定论 · 环境改善学 · 分布控制