分布式环境
phân bố thức hoàn cảnh
Hán Việt: phân bố thức hoàn cảnh · Pinyin: fēn bù shì huán jìng
Tổng quan
môi trường phân tán (tin học)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 môi trường phân tán
Eng
- Cihui distributed environment (computing)
Hán Việt: phân bố thức hoàn cảnh · Pinyin: fēn bù shì huán jìng
môi trường phân tán (tin học)