分布式网络

fēn bù shì wǎng luòphân bố thức võng lạc

Hán Việt: phân bố thức võng lạc · Pinyin: fēn bù shì wǎng luò

Tổng quan

mạng phân tán

Cấu tạo: 分 (phân) + 佈 (bố) + 式 (thức) + 網 (võng) + 絡 (lạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mạng phân tán
  • Tần suất từ mạng phân tán

Eng

  • Cihui distributed network
  • Tần suất từ distributed network

Từ liên quan

Gần nghĩa

分布式环境 · 分布式结构 · 网络层协议 · 网络打印机 · 网络浏览器 · 网络管理员 · 网络驱动器 · 分布控制