分布式系統 phân bố thức hệ thống Hán Việt: phân bố thức hệ thống Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 布 (bố) + 式 (thức) + 系 (hệ) + 統 (thống)Hán Việtphân bố thức hệ thốngCấu tạo分 + 布 + 式 + 系 + 統 · phân + bố + thức + hệ + thống nghĩa thành phần: phân + bố + thức + hệ + thống Nghĩa EngCihui distributed system