分佈式計算 fēn bù shì jì suàn · phân bố thức kế toán Hán Việt: phân bố thức kế toán · Pinyin: fēn bù shì jì suàn Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 佈 (bố) + 式 (thức) + 計 (kế) + 算 (toán)Pinyinfēn bù shì jì suànHán Việtphân bố thức kế toánCấu tạo分 + 佈 + 式 + 計 + 算 · phân + bố + thức + kế + toán nghĩa thành phần: phân + bố + thức + kế + toán