分佈數據庫 phân bố sổ cứ khố Hán Việt: phân bố sổ cứ khố Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 佈 (bố) + 數 (sổ) + 據 (cứ) + 庫 (khố)Hán Việtphân bố sổ cứ khốCấu tạo分 + 佈 + 數 + 據 + 庫 · phân + bố + sổ + cứ + khố nghĩa thành phần: phân + bố + sổ + cứ + khố Nghĩa EngCihui 分布數據庫 ēnbù shùjùkù n. <comp.> distributed database system