分度形容詞 phân độ hình dung từ Hán Việt: phân độ hình dung từ Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 度 (độ) + 形 (hình) + 容 (dung) + 詞 (từ)Hán Việtphân độ hình dung từCấu tạo分 + 度 + 形 + 容 + 詞 · phân + độ + hình + dung + từ nghĩa thành phần: phân + độ + hình + dung + từ Nghĩa EngCihui 分度形容詞 ēndù xíngróngcí n. <lg.> gradable adjectives