分開的屏幕

fēn kāi de píng mù phân khai đích bình mạc

Hán Việt: phân khai đích bình mạc · Pinyin: fēn kāi de píng mù

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (khai) + (đích) + (bình) + (mạc)