分开的屏幕

fēn kāi de píng mùphân khai đích bình mạc

Hán Việt: phân khai đích bình mạc · Pinyin: fēn kāi de píng mù

Tổng quan

Cấu tạo: 分 (phân) + 開 (khai) + 的 (đích) + 屏 (bình) + 幕 (mạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 màn hình chia

Đức

  • Handedict geteilter Bildschirm

Từ liên quan

Gần nghĩa

分开离合器 · 屏幕保护程序 · 分开的收纸 · 屏幕存储器 · 屏幕工作区 · 屏幕放大器 · 分开散发 · 分开的计数器