分开离合器

phân khai li hợp khí

Hán Việt: phân khai li hợp khí

Tổng quan

(kỹ thuật) nhả số (xe ô tô)

Cấu tạo: 分 (phân) + 開 (khai) + 離 (li) + 合 (hợp) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngắt ly hợp
  • Tần suất từ (kỹ thuật) nhả số (xe ô tô)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi declutch

Eng

  • Tần suất từ declutch

Từ liên quan

Gần nghĩa

分开的屏幕 · 分开的收纸 · 分开散发 · 分开的计数器 · 分开的进纸机构