分成三角形

phân thành tam giác hình

Hán Việt: phân thành tam giác hình

Tổng quan

(động vật học) điểm hình tam giác, lập lưới tam giác (để đo đạc); đạc tam giác, làm thành hình tam giác phép đạc tam giác

Cấu tạo: (phân) + (thành) + (tam) + (giác) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) điểm hình tam giác, lập lưới tam giác (để đo đạc); đạc tam giác, làm thành hình tam giác phép đạc tam giác