分成兩叉的
phân thành lưỡng xoa đích
Hán Việt: phân thành lưỡng xoa đích
Tổng quan
xem crotch
Cấu tạo: 分 (phân) + 成 (thành) + 兩 (lưỡng) + 叉 (xoa) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui xem crotch
Hán Việt: phân thành lưỡng xoa đích
xem crotch
Cấu tạo: 分 (phân) + 成 (thành) + 兩 (lưỡng) + 叉 (xoa) + 的 (đích)