分成五部的

phân thành ngũ bộ đích

Hán Việt: phân thành ngũ bộ đích

Tổng quan

chia làm năm; gồm năm bộ phận, (chính trị) năm bên, tay năm

Cấu tạo: 分 (phân) + 成 (thành) + 五 (ngũ) + 部 (bộ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chia năm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi quinquepartite

Từ liên quan

Gần nghĩa

分成三角形 · 分成三部分 · 分成两个的 · 分成两叉的 · 分成六个的 · 分成四组的 · 分成音节地 · 分成三叉