分成四组的

phân thành tứ tổ đích

Hán Việt: phân thành tứ tổ đích

Tổng quan

gồm bốn phần, chia làm bốn phần, bốn bên (hội nghị...)

Cấu tạo: 分 (phân) + 成 (thành) + 四 (tứ) + 組 (tổ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bốn phần

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi quadripartite

Từ liên quan

Gần nghĩa

分成三角形 · 分成三部分 · 分成两个的 · 分成两叉的 · 分成五部的 · 分成六个的 · 分成音节地 · 分成三叉