分成音节地

phân thành âm tiết địa

Hán Việt: phân thành âm tiết địa

Tổng quan

(thuộc) âm tiết; đọc thành âm tiết, trong âm tiết, tạo thành âm tiết (về một phụ âm tự nó tạo nên một âm tiết, không cần có nguyên âm)

Cấu tạo: 分 (phân) + 成 (thành) + 音 (âm) + 節 (tiết) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 theo âm tiết

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi syllabically

Từ liên quan

Gần nghĩa

分成三角形 · 分成三部分 · 分成两个的 · 分成两叉的 · 分成五部的 · 分成六个的 · 分成四组的 · 分成三叉