分成六个的 phân thành lục cá đích Hán Việt: phân thành lục cá đích Tổng quan chia sáu Cấu tạo: 分 (phân) + 成 (thành) + 六 (lục) + 個 (cá) + 的 (đích)Hán Việtphân thành lục cá đíchTừ loạitínhCấu tạo分 + 成 + 六 + 個 + 的 · phân + thành + lục + cá + đích nghĩa thành phần: phân + thành + lục + cá + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chia sáuMainlandKaggle Zh-Vi sexpartite Từ liên quan Gần nghĩa分成三角形 · 分成三部分 · 分成两个的 · 分成两叉的 · 分成五部的 · 分成四组的 · 分成音节地 · 分成三叉