分成小部份
phân thành tiểu bộ phân
Hán Việt: phân thành tiểu bộ phân
Tổng quan
Cấu tạo: 分 (phân) + 成 (thành) + 小 (tiểu) + 部 (bộ) + 份 (phân)
Nghĩa
Eng
- Cihui sectionalize
Hán Việt: phân thành tiểu bộ phân
Cấu tạo: 分 (phân) + 成 (thành) + 小 (tiểu) + 部 (bộ) + 份 (phân)