分擱堆積的

phân các đôi tích đích

Hán Việt: phân các đôi tích đích

Tổng quan

buộc bằng dây, có sọc nổi (vải, nhung...)

Cấu tạo: (phân) + (các) + (đôi) + (tích) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui buộc bằng dây, có sọc nổi (vải, nhung...)