分支的過程
phân chi đích quá trình
Hán Việt: phân chi đích quá trình
Tổng quan
Cấu tạo: 分 (phân) + 支 (chi) + 的 (đích) + 過 (quá) + 程 (trình)
Nghĩa
Eng
- Cihui ramifying
Hán Việt: phân chi đích quá trình
Cấu tạo: 分 (phân) + 支 (chi) + 的 (đích) + 過 (quá) + 程 (trình)