分散亮光油

fēn sàn liàng guāng yóuphân tán lượng quang du

Hán Việt: phân tán lượng quang du · Pinyin: fēn sàn liàng guāng yóu

Tổng quan

Cấu tạo: 分 (phân) + 散 (tán) + 亮 (lượng) + 光 (quang) + 油 (du)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dầu bóng phân tán

Đức

  • Handedict Dispersionslack

Từ liên quan

Gần nghĩa

分散经营者 · 分散和弦 · 分散对齐 · 光油定量辊 · 光油探测器 · 光油浸渍辊 · 分散搅拌机 · 光油循环