分散亮光油
phân tán lượng quang du
Hán Việt: phân tán lượng quang du · Pinyin: fēn sàn liàng guāng yóu
Tổng quan
Cấu tạo: 分 (phân) + 散 (tán) + 亮 (lượng) + 光 (quang) + 油 (du)
Hán Việt: phân tán lượng quang du · Pinyin: fēn sàn liàng guāng yóu
Cấu tạo: 分 (phân) + 散 (tán) + 亮 (lượng) + 光 (quang) + 油 (du)