分散攪拌機 phân tán giảo phan ki Hán Việt: phân tán giảo phan ki Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 散 (tán) + 攪 (giảo) + 拌 (phan) + 機 (ki)Hán Việtphân tán giảo phan kiCấu tạo分 + 散 + 攪 + 拌 + 機 · phân + tán + giảo + phan + ki nghĩa thành phần: phân + tán + giảo + phan + ki Nghĩa EngCihui dispersator