分散经营者

phân tán kinh doanh giả

Hán Việt: phân tán kinh doanh giả

Tổng quan

(Econ) Người đầu tư đa dạng.+ Một nhà đâu tư giữ một phần của cải của mình dưới dạng tiền và phần còn lại là công trái hợp nhất

Cấu tạo: 分 (phân) + 散 (tán) + 經 (kinh) + 營 (doanh) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người đa dạng hóa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi diversifier

Từ liên quan

Gần nghĩa

分散和弦 · 分散对齐 · 分散亮光油 · 分散搅拌机 · 分散主义 · 分散主義 · 分散作用 · 分散处理