分散和弦 fēn sàn hé xián·phân tán hòa huyền Hán Việt: phân tán hòa huyền · Pinyin: fēn sàn hé xián Tổng quan (âm nhạc) arpeggio Cấu tạo: 分 (phân) + 散 (tán) + 和 (hòa) + 絃 (huyền)Pinyinfēn sàn hé xiánHán Việtphân tán hòa huyềnCấu tạo分 + 散 + 和 + 絃 · phân + tán + hòa + huyền nghĩa thành phần: phân + tán + hòa + huyền Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hợp âm rảiEngCihui (music) arpeggio Từ liên quan Gần nghĩa分散对齐 · 分散器 · 分散地 · 分散式 · 分散性 · 分散的 · 分散经营者 · 分散主义