分數化簡了

fēn shù huà jiǎn liǎo phân sổ hóa giản liễu

Hán Việt: phân sổ hóa giản liễu · Pinyin: fēn shù huà jiǎn liǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (sổ) + (hóa) + (giản) + (liễu)