分數線厚度 phân sổ tuyến hậu độ Hán Việt: phân sổ tuyến hậu độ Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 數 (sổ) + 線 (tuyến) + 厚 (hậu) + 度 (độ)Hán Việtphân sổ tuyến hậu độCấu tạo分 + 數 + 線 + 厚 + 度 · phân + sổ + tuyến + hậu + độ nghĩa thành phần: phân + sổ + tuyến + hậu + độ Nghĩa EngCihui Fraction bar thickness