分時存儲器

phân thì tồn trữ khí

Hán Việt: phân thì tồn trữ khí

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (thì) + (tồn) + (trữ) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 分時存儲器 ēnshí cúnchǔqì n. time-sharing system