分期付款制 phân kì phó khoản chế Hán Việt: phân kì phó khoản chế Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 期 (kì) + 付 (phó) + 款 (khoản) + 制 (chế)Hán Việtphân kì phó khoản chếCấu tạo分 + 期 + 付 + 款 + 制 · phân + kì + phó + khoản + chế nghĩa thành phần: phân + kì + phó + khoản + chế Nghĩa EngCihui never-never