分析性假設
phân tích tính giả thiết
Hán Việt: phân tích tính giả thiết
Tổng quan
Cấu tạo: 分 (phân) + 析 (tích) + 性 (tính) + 假 (giả) + 設 (thiết)
Nghĩa
Eng
- Cihui 分析性假設 ēnxixìng jiǎshè n. analytical hypothesis
Hán Việt: phân tích tính giả thiết
Cấu tạo: 分 (phân) + 析 (tích) + 性 (tính) + 假 (giả) + 設 (thiết)