分析性研究

phân tích tính nghiên cứu

Hán Việt: phân tích tính nghiên cứu

Tổng quan

Cấu tạo: 分 (phân) + 析 (tích) + 性 (tính) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghiên cứu phân tích
  • Biên soạn analytical research

Eng

  • Cihui 分析性研究 ēnxixìng yánjiū n. analytical research

Từ liên quan

Gần nghĩa

分析心理学 · 研究反应堆 · 研究心理学 · 研究昆虫学 · 研究语言学 · 分析专家 · 分析人士 · 分析化学