分析計算機 phân tích kế toán ki Hán Việt: phân tích kế toán ki Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 析 (tích) + 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki)Hán Việtphân tích kế toán kiCấu tạo分 + 析 + 計 + 算 + 機 · phân + tích + kế + toán + ki nghĩa thành phần: phân + tích + kế + toán + ki Nghĩa EngCihui anacom