分析计算机

phân tích kế toán ki

Hán Việt: phân tích kế toán ki

Tổng quan

Cấu tạo: 分 (phân) + 析 (tích) + 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy tính phân tích

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi anacom

Eng

  • Cihui anacom

Từ liên quan

Gần nghĩa

分析心理学 · 分析专家 · 分析人士 · 分析化学 · 分析处理 · 分析研究 · 分析与综合 · 分析型语言