分析記憶法 phân tích kí ức pháp Hán Việt: phân tích kí ức pháp Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 析 (tích) + 記 (kí) + 憶 (ức) + 法 (pháp)Hán Việtphân tích kí ức phápCấu tạo分 + 析 + 記 + 憶 + 法 · phân + tích + kí + ức + pháp nghĩa thành phần: phân + tích + kí + ức + pháp Nghĩa EngCihui 分析記憶法 ēnxi jìyìfǎ n. analytic style