分歧处

phân kì xử

Hán Việt: phân kì xử

Tổng quan

sự chia ly, sự chia tay, sự từ biệt, đường ngôi (của tóc), chỗ rẽ, ngã ba

Cấu tạo: 分 (phân) + 歧 (kì) + 處 (xử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chỗ rẽ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi parting

Từ liên quan

Gần nghĩa

分歧点 · 分歧的 · 分歧