分歧
phân kì
Hán Việt: phân kì · Pinyin: fēn qí
Tổng quan
khác biệt | sự khác nhau (về ý kiến, lập trường) | sự không đồng ý | (toán học) phân nhánh
Nghĩa
Việt
- Cihui khác biệt | sự khác nhau (về ý kiến, lập trường) | sự không đồng ý | (toán học) phân nhánh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 相別、相背。如:「意見分歧」、「理論分歧」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (思想、意见、记载等)不一致;有差别~点ㄧ理论~ㄧ消除~。
Eng
- CC-CEDICT divergent|difference (of opinion, position); disagreement|(math.) bifurcation
- Cihui divergent; difference (of opinion, position); disagreement; (math.) bifurcation