分段工作面
phân đoạn công tác diện
Hán Việt: phân đoạn công tác diện
Tổng quan
Cấu tạo: 分 (phân) + 段 (đoạn) + 工 (công) + 作 (tác) + 面 (diện)
Nghĩa
Eng
- Cihui substope
Hán Việt: phân đoạn công tác diện
Cấu tạo: 分 (phân) + 段 (đoạn) + 工 (công) + 作 (tác) + 面 (diện)