分毫不爽

fēn háo bù shuǎng phân hào bất sảng

Hán Việt: phân hào bất sảng · Pinyin: fēn háo bù shuǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (hào) + (bất) + (sảng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 絲毫沒有差錯。如:「兩相驗證,分毫不爽。」《初刻拍案驚奇》卷一九:「金銀財貨,何止千萬,小娥俱一一登有簿籍,分毫不爽。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分毫:数量单位,十丝为一毫,十毫为一厘,十厘为一分。比喻没有丝毫差错。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"分毫无爽"。 2.形容毫无差错。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻没有丝毫差错。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

一点不错