分水嶺山口

phân thủy lĩnh san khẩu

Hán Việt: phân thủy lĩnh san khẩu

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (thủy) + (lĩnh) + (san) + (khẩu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui bealock