分水嶺流域 phân thủy lĩnh lưu vực Hán Việt: phân thủy lĩnh lưu vực Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 水 (thủy) + 嶺 (lĩnh) + 流 (lưu) + 域 (vực)Hán Việtphân thủy lĩnh lưu vựcCấu tạo分 + 水 + 嶺 + 流 + 域 · phân + thủy + lĩnh + lưu + vực nghĩa thành phần: phân + thủy + lĩnh + lưu + vực Nghĩa EngCihui 分水嶺流域 ēnshuǐlǐng liúyù n. water-shed basin