分泌物瀦留 phân bí vật trư lưu Hán Việt: phân bí vật trư lưu Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 泌 (bí) + 物 (vật) + 瀦 (trư) + 留 (lưu)Hán Việtphân bí vật trư lưuCấu tạo分 + 泌 + 物 + 瀦 + 留 · phân + bí + vật + trư + lưu nghĩa thành phần: phân + bí + vật + trư + lưu Nghĩa EngCihui ischesis