分片兒包乾兒
phân phiến nhi bao kiền nhi
Hán Việt: phân phiến nhi bao kiền nhi
Tổng quan
Cấu tạo: 分 (phân) + 片 (phiến) + 兒 (nhi) + 包 (bao) + 乾 (kiền) + 兒 (nhi)
Nghĩa
Eng
- Cihui 分片兒包乾兒 ēnpiànr-bāogānr f.e. <PRC> divide up and assign work/responsibility