分班組幹活 phân ban tổ cán hoạt Hán Việt: phân ban tổ cán hoạt Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 班 (ban) + 組 (tổ) + 幹 (cán) + 活 (hoạt)Hán Việtphân ban tổ cán hoạtCấu tạo分 + 班 + 組 + 幹 + 活 · phân + ban + tổ + cán + hoạt nghĩa thành phần: phân + ban + tổ + cán + hoạt Nghĩa EngCihui work in gangs