分离公理

fēn lí gōng lǐphân li công lí

Hán Việt: phân li công lí · Pinyin: fēn lí gōng lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 分 (phân) + 離 (li) + 公 (công) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiên đề tách

Đức

  • Handedict Trennungsaxiom (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

分离主义 · 分离分子 · 分离性的 · 公理化 · 公理学 · 公理教会的 · 公理法 · 公理的