分离的地方

fēn lí de dì fangphân li đích địa phương

Hán Việt: phân li đích địa phương · Pinyin: fēn lí de dì fang

Tổng quan

Cấu tạo: 分 (phân) + 離 (li) + 的 (đích) + 地 (địa) + 方 (phương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chia lìa

Đức

  • Handedict Abtrennung

Từ liên quan

Gần nghĩa

分离主义者 · 地方主义者 · 地方地质学 · 地方性植物 · 地方总督的 · 地方的特性 · 分离主义 · 分离分子