分組交換網 phân tổ giao hoán võng Hán Việt: phân tổ giao hoán võng Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 組 (tổ) + 交 (giao) + 換 (hoán) + 網 (võng)Hán Việtphân tổ giao hoán võngCấu tạo分 + 組 + 交 + 換 + 網 · phân + tổ + giao + hoán + võng nghĩa thành phần: phân + tổ + giao + hoán + võng Nghĩa EngCihui PSN