分裂主義者
phân liệt chủ nghĩa giả
Hán Việt: phân liệt chủ nghĩa giả · Pinyin: fēn liè zhǔ yì zhě
Tổng quan
Cấu tạo: 分 (phân) + 裂 (liệt) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 者 (giả)
Hán Việt: phân liệt chủ nghĩa giả · Pinyin: fēn liè zhǔ yì zhě
Cấu tạo: 分 (phân) + 裂 (liệt) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 者 (giả)