分裂生殖的
phân liệt sanh thực đích
Hán Việt: phân liệt sanh thực đích
Tổng quan
(sinh vật học) sinh sản bằng lối phân đôi
Cấu tạo: 分 (phân) + 裂 (liệt) + 生 (sanh) + 殖 (thực) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui (sinh vật học) sinh sản bằng lối phân đôi