分裂生殖的

phân liệt sanh thực đích

Hán Việt: phân liệt sanh thực đích

Tổng quan

(sinh vật học) sinh sản bằng lối phân đôi

Cấu tạo: 分 (phân) + 裂 (liệt) + 生 (sanh) + 殖 (thực) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân hạch

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fissiparous

Từ liên quan

Gần nghĩa

分裂三部分 · 分裂主义 · 分裂后期 · 分裂性的 · 分裂植物 · 分裂繁殖 · 分裂组织 · 分裂情感性障碍