分裂間期的 phân liệt gian kì đích Hán Việt: phân liệt gian kì đích Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 裂 (liệt) + 間 (gian) + 期 (kì) + 的 (đích)Hán Việtphân liệt gian kì đíchCấu tạo分 + 裂 + 間 + 期 + 的 · phân + liệt + gian + kì + đích nghĩa thành phần: phân + liệt + gian + kì + đích Nghĩa EngCihui intermitotic