分解代謝的 phân giải đại tạ đích Hán Việt: phân giải đại tạ đích Tổng quan xem catabolism Cấu tạo: 分 (phân) + 解 (giải) + 代 (đại) + 謝 (tạ) + 的 (đích)Hán Việtphân giải đại tạ đíchCấu tạo分 + 解 + 代 + 謝 + 的 · phân + giải + đại + tạ + đích nghĩa thành phần: phân + giải + đại + tạ + đích Nghĩa ViệtCihui xem catabolism