分辨善惡樹

fēn biàn shàn è shù phân biện thiện ác thụ

Hán Việt: phân biện thiện ác thụ · Pinyin: fēn biàn shàn è shù

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (biện) + (thiện) + (ác) + (thụ)