分辨善惡樹 fēn biàn shàn è shù · phân biện thiện ác thụ Hán Việt: phân biện thiện ác thụ · Pinyin: fēn biàn shàn è shù Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 辨 (biện) + 善 (thiện) + 惡 (ác) + 樹 (thụ)Pinyinfēn biàn shàn è shùHán Việtphân biện thiện ác thụCấu tạo分 + 辨 + 善 + 惡 + 樹 · phân + biện + thiện + ác + thụ nghĩa thành phần: phân + biện + thiện + ác + thụ