分開離合器 phân khai li hợp khí Hán Việt: phân khai li hợp khí Tổng quan (kỹ thuật) nhả số (xe ô tô) Cấu tạo: 分 (phân) + 開 (khai) + 離 (li) + 合 (hợp) + 器 (khí)Hán Việtphân khai li hợp khíCấu tạo分 + 開 + 離 + 合 + 器 · phân + khai + li + hợp + khí nghĩa thành phần: phân + khai + li + hợp + khí Nghĩa ViệtCihui (kỹ thuật) nhả số (xe ô tô)